habiliment
/hə'bilimənt/
danh từ
- (số nhiều) lễ phục
- (số nhiều)(đùa cợt) y phục, quần áo
Định nghĩa tiếng Anh
n a covering designed to be worn on a person's body
112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n a covering designed to be worn on a person's body
Đang tải...