Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

habiliment

/hə'bilimənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

habiliment

/hə'bilimənt/

danh từ

  • (số nhiều) lễ phục
  • (số nhiều)(đùa cợt) y phục, quần áo
Định nghĩa tiếng Anh

n a covering designed to be worn on a person's body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...