Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

habit-forming

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

habit-forming

//

* tính từ
  • gây nghiện
Định nghĩa tiếng Anh

a causing or characterized by addiction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...