Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

habit-forming

//

* tính từ
  • gây nghiện
Định nghĩa tiếng Anh

a causing or characterized by addiction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...