Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

habitableness

/,hæbitə'biliti/

danh từ

  • tính ở được
Định nghĩa tiếng Anh

n suitability for living in or on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...