habitableness
/,hæbitə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
habitableness
/,hæbitə'biliti/
danh từ
- tính ở được
Định nghĩa tiếng Anh
n suitability for living in or on
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n suitability for living in or on
Đang tải...