Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

habitué

/hə'bitjuei/

danh từ

  • khách hàng quen thuộc, khách quen
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...