Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17706

habitually

//

* phó từ
  • đều đặn, thường xuyên
Định nghĩa tiếng Anh

r. according to habit or custom

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...