Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

habitude

/'hæbitju:d/

danh từ

  • thói quen, tập quán
  • xu hướng
  • thể chất, tạng người
  • tính khí, tính tình
Biến thể từ habitudes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. habitual mode of behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...