Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

habitude

/'hæbitju:d/
Biến thể từ habitudes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

habitude

/'hæbitju:d/

danh từ

  • thói quen, tập quán
  • xu hướng
  • thể chất, tạng người
  • tính khí, tính tình
Định nghĩa tiếng Anh

n. habitual mode of behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...