Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32183

habitus

//

* danh từ
  • thể trạng
  • habitus of the patient
  • thể trạng của người bệnh
  • sắc mạo; phương thức phát triển; thói quen
Định nghĩa tiếng Anh

n. person's predisposition to be affected by something (as a disease)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...