Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hack-saw

/'hæksɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hack-saw

/'hæksɔ:/

danh từ

  • (kỹ thuật) cái cưa kim loại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...