Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hackberry

/'hækberi/ phổ biến #36999
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hackberry

/'hækberi/

danh từ

  • (thực vật học) cấy sếu
  • gỗ sếu
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various trees of the genus Celtis having inconspicuous flowers and small berrylike fruits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...