hackbuteer
/,hækbә'tiә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hackbuteer
//
- Cách viết khác : hackbutter
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...