hackery
/'hækəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hackery
/'hækəri/
danh từ
- (Anh-Ân) xe bò
Định nghĩa tiếng Anh
n. A cart with wooden wheels, drawn by bullocks.
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A cart with wooden wheels, drawn by bullocks.
Đang tải...