Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hackly

/'hækli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hackly

/'hækli/

ngoại động từ

  • đốn đẽo, chặt mạnh
  • đẽo lam nham

tính từ

  • lam nham
Định nghĩa tiếng Anh

a. Rough or broken, as if hacked. a. Having fine, short, and sharp points on the surface; as, the hackly fracture of metallic iron.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...