Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hackman

/'hækmәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hackman

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người lái xe tắc xi
Định nghĩa tiếng Anh

n. The driver of a hack or carriage for public hire.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...