Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hackmatack

/'hækmətæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hackmatack

/'hækmətæk/

danh từ

  • (thông tục) cây thông rụng lá
Định nghĩa tiếng Anh

n poplar of northeastern North America with broad heart-shaped leaves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...