Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hackney-coach

/'hækni,kæridʤ/

-coach) /'hækni'koutʃ/

danh từ

  • xe ngựa cho thuê
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...