hackstand
/'hækstænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hackstand
/'hækstænd/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bến xe tắc xi
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...