Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hadji

/'hædʒi(:)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hadji

//

* danh từ
  • tín đồ Hồi giáo hành hương về Mecca
Định nghĩa tiếng Anh

n an Arabic term of respect for someone who has made the pilgrimage to Mecca

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...