Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hadji

//

* danh từ
  • tín đồ Hồi giáo hành hương về Mecca
Định nghĩa tiếng Anh

n an Arabic term of respect for someone who has made the pilgrimage to Mecca

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...