hadst
/hædst, hәdst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hadst
//
- (từ cổ, nghĩa cổ) quá khứ của have ngôi thứ hai đơn
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...