Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hadst

//

  • (từ cổ, nghĩa cổ) quá khứ của have ngôi thứ hai đơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...