haemagglutinate
/,hi:mә'^lu:tineit, ,hem-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
haemagglutinate
//
* ngoại động từ- gây nên sự kết thành cục của máu
- gây nên sự vón cục của tế bào máu
Định nghĩa tiếng Anh
v cause the clumping together (of red blood cells)