Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haemagglutinin

/,hi:mә'^lu:tinin,,hem-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haemagglutinin

//

* danh từ
  • chất gây nên sự đóng cục của tế bào máu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...