haematin
/'hi:mətin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
haematin
/'hi:mətin/
danh từ
- (hoá học) Hematin
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Hematin.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Same as Hematin.
Đang tải...