Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haemorrhoids

/'hemərɔidz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haemorrhoids

/'hemərɔidz/

danh từ số nhiều

  • (y học) bệnh trĩ
Định nghĩa tiếng Anh

plural of haemorrhoid n pain caused by venous swelling at or inside the anal sphincter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...