Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

haemostasis

/,hi:mou'steisis/

danh từ

  • (y học) sự cầm máu
Định nghĩa tiếng Anh

n surgical procedure of stopping the flow of blood (as with a hemostat)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...