Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

haemostatic

/,hi:mou'stætik/

tính từ

  • (y học) cầm máu

danh từ

  • (y học) thuốc cầm máu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Same as Hemostatic.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...