Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hafd

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hafd

//

  • rắn, cứng, xác định, chặt chẽ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...