Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haffet

/'hæfit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haffet

//

* danh từ
  • cũng haffit
  • má; trán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...