Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hafnium

/'hæfniəm/ phổ biến #45834
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hafnium

/'hæfniəm/

danh từ

  • (hoá học) hafini
Định nghĩa tiếng Anh

n. a grey tetravalent metallic element that resembles zirconium chemically and is found in zirconium minerals; used in filaments for its ready emission of electrons

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...