haftarah
/hɑ:f'tɑ:rə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
haftarah
//
* danh từ; số nhiều haftaroth, haftarahs- tuyển tập những lời tiên tri đọc ở cuối những khoá lễ tại nhà thờ Do Thái
Định nghĩa tiếng Anh
n. a short selection from the Prophets read on every Sabbath in a Jewish synagogue following a reading from the Torah