Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haftarah

/hɑ:f'tɑ:rə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haftarah

//

* danh từ; số nhiều haftaroth, haftarahs
  • tuyển tập những lời tiên tri đọc ở cuối những khoá lễ tại nhà thờ Do Thái
Định nghĩa tiếng Anh

n. a short selection from the Prophets read on every Sabbath in a Jewish synagogue following a reading from the Torah

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...