Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hagbut

//

* danh từ
  • súng hoả mai (súng nặng (như) ng có thể vác được, (thế kỷ) 15)
Định nghĩa tiếng Anh

n an obsolete firearm with a long barrel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...