hagbut
/'hæ^bʌt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hagbut
//
* danh từ- súng hoả mai (súng nặng (như) ng có thể vác được, (thế kỷ) 15)
Định nghĩa tiếng Anh
n an obsolete firearm with a long barrel