Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hagbut

/'hæ^bʌt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hagbut

//

* danh từ
  • súng hoả mai (súng nặng (như) ng có thể vác được, (thế kỷ) 15)
Định nghĩa tiếng Anh

n an obsolete firearm with a long barrel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...