Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hagemonic

/,hi:gi'mɔnik/

tính từ

  • bá chủ, lânh đạo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...