hagemonic
/,hi:gi'mɔnik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hagemonic
/,hi:gi'mɔnik/
tính từ
- bá chủ, lânh đạo
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...