Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haggish

/'hægiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haggish

/'hægiʃ/

tính từ

  • (thuộc) mụ phù thuỷ; như mụ phù thuỷ
  • già và xấu như quỷ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like a hag; ugly; wrinkled.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...