Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

haggish

/'hægiʃ/

tính từ

  • (thuộc) mụ phù thuỷ; như mụ phù thuỷ
  • già và xấu như quỷ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like a hag; ugly; wrinkled.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...