Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42799

hagiographer

/,hægi'ɔgrəfist/

danh từ

  • người viết tiểu sử các vị thánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the author of a worshipful or idealizing biography

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...