Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hagiographist

/,hægi'ɔgrəfist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hagiographist

/,hægi'ɔgrəfist/

danh từ

  • người viết tiểu sử các vị thánh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...