Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hagiographist

/,hægi'ɔgrəfist/

danh từ

  • người viết tiểu sử các vị thánh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...