Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hagiography

/,hægi'ɔgrəfi/ phổ biến #30194
Biến thể từ hagiographies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hagiography

/,hægi'ɔgrəfi/

danh từ

  • tiểu sử các vị thánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a biography that idealizes or idolizes the person (especially a person who is a saint)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...