Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30194

hagiography

/,hægi'ɔgrəfi/

danh từ

  • tiểu sử các vị thánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a biography that idealizes or idolizes the person (especially a person who is a saint)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...