hagiolater
/,hægi'ɔlətə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hagiolater
/,hægi'ɔlətə/
danh từ
- người thờ thánh
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...