hagiolatry
/,hægi'ɔlətri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hagiolatry
/,hægi'ɔlətri/
danh từ
- sự thờ thánh
Định nghĩa tiếng Anh
n the worship of saints
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the worship of saints
Đang tải...