Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hagiolatry

/,hægi'ɔlətri/

danh từ

  • sự thờ thánh
Định nghĩa tiếng Anh

n the worship of saints

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...