Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hagiology

/,hægi'ɔlədʤi/

danh từ

  • truyện về các vị thánh
  • tập sách về tiểu sử và truyền thuyết về các vị thánh
  • danh sách các vị thánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. literature narrating the lives (and legends) of the saints

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...