Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hagridden

/'hæg,ridn/

tính từ

  • bị ác mộng ám ảnh
Định nghĩa tiếng Anh

s tormented or harassed by nightmares or unreasonable fears

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...