haidresser
/'heə,dresə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
haidresser
/'heə,dresə/
danh từ
- thợ cắt tóc; thợ làm đầu cho phụ nữ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...