Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

haidresser

/'heə,dresə/

danh từ

  • thợ cắt tóc; thợ làm đầu cho phụ nữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...