Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hail-fellow-well-met

/'heil,felou/

-fellow-well-met) /'heil,felou'wel'met/

tính từ

  • thân thiết, thân mật
    • to be hail-fellow with everyone: thân mật với tất cả mọi người

danh từ

  • bạn thân
Định nghĩa tiếng Anh

s heartily friendly and congenial

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...