hair's breadth
/'heəbredθ/
danh từ
- đường tơ sợi tóc, một li, một tí
- by (within) a hairbreadth of dealth: chỉ một tí nữa thì chết
tính từ
- suýt nữa, tí xíu
- to have a hairbreadth escape: suýt nữa thì bị tóm, may mà thoát được
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...