hair-dye
/'heədai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hair-dye
/'heədai/
danh từ
- thuốc nhuộm tóc
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...