hair-line
/'heəlain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hair-line
/'heəlain/
danh từ
- dây thừng làm bằng tóc
- nét hất lên (chữ viết)
Từ điển Anh–Việt
112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...