Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hair-line

/'heəlain/

danh từ

  • dây thừng làm bằng tóc
  • nét hất lên (chữ viết)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...