hair-splitter
/'heə,splitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hair-splitter
/'heə,splitə/
danh từ
- người hay có thói chẻ sợi tóc làm tư, người hay bắt bẻ tỉ mỉ
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...