Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hair-splitter

/'heə,splitə/

danh từ

  • người hay có thói chẻ sợi tóc làm tư, người hay bắt bẻ tỉ mỉ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...