Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hair-splitting

/'heə,splitiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hair-splitting

/'heə,splitiɳ/

danh từ

  • sự chẻ tóc sợi tóc làm tư, sự quá tỉ mỉ, sự bắt bẻ tỉ mỉ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...