Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hair-style

//

* danh từ
  • kiểu tóc
Biến thể từ hair-styles số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...