Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hair-stylist

//

* danh từ
  • thợ uốn tóc, thợ làm đầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...