Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45659

hairbreadth

/'heəbredθ/

danh từ

  • đường tơ sợi tóc, một li, một tí
    • by (within) a hairbreadth of dealth: chỉ một tí nữa thì chết

tính từ

  • suýt nữa, tí xíu
    • to have a hairbreadth escape: suýt nữa thì bị tóm, may mà thoát được
Định nghĩa tiếng Anh

Alt. of Hair'sbreadth\na. Having the breadth of a hair; very narrow; as, a\n hairbreadth escape.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...