Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26181

hairbrush

/'heəbrʌʃ/

danh từ

  • bàn chải tóc
Biến thể từ hairbrushes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a brush used to groom a person's hair

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...