hairclipper
/'heə,klipə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hairclipper
/'heə,klipə/
danh từ
- máy xén lông
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...